Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
聊城
Liáo chéng

thành phố cấp địa khu Liêu Thành ở Sơn Đông

Cụm từ
聊城市
Liáo chéng shì

thành phố cấp địa khu Liêu Thành ở Sơn Đông

Cụm từ
料持
liào chí

sắp xếp; quản lý; chăm lo; chăm sóc; trông nom (việc nấu nướng)

Cụm từ
了当
liǎo dàng

thẳng thắn; bộc trực; sẵn sàng; đã xong; có trật tự; (cổ) xử lý; giải quyết

Cụm từ
撂倒
liào dǎo

đánh ngã; hạ gục

Cụm từ
料到
liào dào

dự đoán; dự kiến

Cụm từ
潦倒
liáo dǎo

gặp vận rủi; trong hoàn cảnh khó khăn; thất vọng; chán nản

Cụm từ
了得
liǎo de

xuất sắc; nổi bật; kinh khủng; đáng sợ

Cụm từ
撂地
liào dì

(của nghệ sĩ dân gian) biểu diễn ở hội chùa hoặc trên đường phố, v.v

Cụm từ
钌铞儿
liào diào r

cái chốt

Cụm từ
料定
liào dìng

chắc chắn; biết chắc

Cụm từ
撂地摊
liào dì tān

xem 撂地[liao4 di4]

Cụm từ
撩动
liáo dòng

khuấy động; kích động

Cụm từ
辽东
Liáo dōng

bán đảo Liêu Đông giữa Bột Hải 渤海 và biển Hoàng Hải; phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh; phía đông sông Liêu 遼河|辽河

Cụm từ
辽东半岛
Liáo dōng Bàn dǎo

Bán đảo Liêu Đông

Cụm từ
撩逗
liáo dòu

chọc ghẹo; trêu chọc

Cụm từ
料斗
liào dǒu

máng ăn gia súc; phễu (giỏ đan)

Cụm từ
料豆儿
liào dòu r

đậu nành đen nấu chín làm thức ăn chăn nuôi

Cụm từ
了断
liǎo duàn

đưa đến kết luận; giải quyết (tranh chấp); kết liễu (bản thân); cắt đứt (mối quan hệ); giải quyết (vấn đề)

Cụm từ
料堆
liào duī

tích trữ thành đống

Cụm từ
料度
liào duó

ước lượng; đánh giá

Cụm từ
疗法
liáo fǎ

liệu pháp; điều trị

Cụm từ
寮房
liáo fáng

túp lều; nơi ở đơn sơ; nhà của nhà sư

Cụm từ
鹩哥
liáo gē

(loài chim ở Trung Quốc) yểng (Gracula religiosa)

Cụm từ
里奥格兰德
lǐ ào gé lán dé

Rio Grande (Brasil)

Cụm từ
寮国
Liáo guó

Lào (Đài Loan)

Cụm từ
辽海
Liáo hǎi

phía đông và nam tỉnh Liêu Ninh

Cụm từ
料号
liào hào

mã linh kiện; mã nguyên liệu

Cụm từ
辽河
Liáo Hé

sông Liêu ở đông bắc Trung Quốc, chảy qua Nội Mông, Hà Bắc, Cát Lâm và Liêu Ninh

Cụm từ
僚机
liáo jī

máy bay bạn chiến đấu

Cụm từ