楼樓 lóu 楼 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楼 trong tiếng Việt nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng; LT:層|层[ceng2],座[zuo4],棟|栋[dong4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan