Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lóu

楼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楼 trong tiếng Việt

nhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng; LT:層|层[ceng2],座[zuo4],棟|栋[dong4]

Tra từ liên quan