搂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
搂
ôm; ôm chặt; ẵm trong lòng
Giản thể搂
Phồn thể摟
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng