Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lǒu

搂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搂 trong tiếng Việt

  1. ôm
  2. ôm chặt
  3. ẵm trong lòng
Tra từ liên quan