娄婁 Lóu 娄 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 娄 trong tiếng Việt họ [Lou2]; một trong 28 chòm sao trong thiên văn học Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan