Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lòu

镂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镂 trong tiếng Việt

khắc; chạm; thép cứng

Tra từ liên quan