漏掉 lòu diào 漏掉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 漏掉 trong tiếng Việt bỏ lỡ; bỏ sót; thiếu; bị bỏ sót; bị thiếu; rò rỉ qua; rò rỉ ra; chảy mất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan