Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏掉

lòu diào

漏掉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏掉 trong tiếng Việt

bỏ lỡ; bỏ sót; thiếu; bị bỏ sót; bị thiếu; rò rỉ qua; rò rỉ ra; chảy mất

Tra từ liên quan