楼顶樓頂 lóu dǐng 楼顶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楼顶 trong tiếng Việt đỉnh của tòa nhà 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan