楼板樓板 lóu bǎn 楼板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 楼板 trong tiếng Việt sàn; sàn (tức là tấm kim loại, tấm bê tông, ván gỗ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan