Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lóu

蝼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蝼 trong tiếng Việt

xem 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]

Tra từ liên quan