Từ tiếng Trung theo Pinyin L
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng L
6.895 mục từ · Trang 92/115
娄子: rắc rối; sai lầm
楼子: đình; phiên bản của 婁子|娄子[lou2 zi5]
篓子: cái giỏ
漏嘴: lỡ lời
楼座: chỗ ngồi trên gác (trong nhà hát)
橹: biến thể của 櫓|橹[lu3]
僇: khinh miệt; xúc phạm
戮: gọt bằng dao; biến thể cũ của 戮[lu4]
勠: (văn học) hợp sức
卛: biến thể cũ của 率[lu:4]
吕: quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
噜: càu nhàu; lắm chuyện
坴: một cục đất; đất đai
垏: (văn học) bờ đất giữa các ruộng; (dùng trong địa danh)
垆: đất sét; cửa hàng
庐: túp lều
录: khắc gỗ
戮: giết
掳: (dạng kết hợp) bắt giữ (ai đó)
撸: (tiếng địa phương) xoa dọc theo sát tay; sa thải (một nhân viên); khiển trách
橹: biến thể cũ của 櫓|橹[lu3]
橹: chèo đò (một mái chèo đơn chèo từ bên này sang bên kia ở đuôi thuyền) (từ tự do)
栌: đầu cột; cây khói
氇: dùng trong 氆氌|氆氇[pu3 lu5]
渌: nước trong; lọc chất lỏng
卤: kho trong nước tương và gia vị
漉: lọc chất lỏng
潞: tên một con sông; họ [Lu4]
澛: (dùng trong địa danh); biến thể cũ của 滷|卤[lu3]
泸: tên cũ của một con sông ở Giang Tây; tên địa danh
炉: bếp; lò
玈: đen
琭: (ngọc)
璐: ngọc đẹp
甪: họ [Lu4]; tên địa danh
盝: hộp, case
卢: (cổ) dụng cụ đựng gạo; màu đen; chữ cổ của 廬|庐[lu2]; (tiếng lóng) (Đài Loan) phiền phức; kỹ lưỡng
碌: (dạng kết hợp dùng trong 忙碌[mang2 lu4], 勞碌|劳碌[lao2 lu4], 庸碌[yong1 lu4],...)
硵: clorua amoni
禄: phúc lành; lương quan chức
稑: loại ngũ cốc gieo muộn chín sớm
穋: ngũ cốc gieo muộn chín sớm
簏: hộp; giỏ
簬: (cây tre)
箓: sổ ghi chép; lưu trữ; bùa viết của Đạo giáo; tài liệu tiên tri chứng thực vận mệnh triều đại
籚: giỏ làm bằng cỏ bàng; cán giáo
纑: sợi gai; mặc đồ gai
罏: đống đất để giữ chum rượu
膔: âm thanh bụng sôi
胪: bụng; da; trình bày; truyền đạt thông tin; trưng bày
橹: biến thể của 櫓|橹[lu3]
橹: biến thể của 櫓|橹[lu3]
舻: mũi tàu
菉: Arthraxon ciliare; xanh lá cây
蓼: mọc um tùm
蕗: leucacene
芦: cây sậy; cỏ lau; Phragmites communis
虏: tù binh; bắt giữ; bắt làm tù binh; (cũ) man rợ phương bắc; nô lệ
赂: hối lộ; sự hối lộ
路: đường (LT:條|条[tiao2]); hành trình; tuyến; đường (xe buýt,...); loại; kiểu