Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漏斗

lòu dǒu

漏斗 là gì?

漏斗 [lòu dǒu] có nghĩa là phễu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漏斗 trong tiếng Việt

phễu

Cách đọc và ghi nhớ 漏斗

漏斗 được đọc là lòu dǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phễu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan