Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
令堂

lìng táng

令堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 令堂 trong tiếng Việt

(kính ngữ) mẹ của bạn

Tra từ liên quan