灵性靈性 líng xìng 灵性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵性 trong tiếng Việt bản tính tinh thần; tâm linh; thông minh (đặc biệt là ở động vật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan