领衔領銜
领衔 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 领衔 trong tiếng Việt
vai chính; đứng đầu danh sách ký tên; diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính
vai chính; đứng đầu danh sách ký tên; diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính