Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领衔領銜

lǐng xián

领衔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领衔 trong tiếng Việt

vai chính; đứng đầu danh sách ký tên; diễn viên chính (trong một vở diễn); đóng vai chính

Tra từ liên quan