Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零碎

líng suì

零碎 là gì?

零碎 [líng suì] có nghĩa là rời rạc và chắp vá; mảnh vụn; đồ linh tinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零碎 trong tiếng Việt

  1. rời rạc và chắp vá
  2. mảnh vụn
  3. đồ linh tinh

Cách đọc và ghi nhớ 零碎

零碎 được đọc là líng suì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời rạc và chắp vá; mảnh vụn; đồ linh tinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan