Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领悟領悟

lǐng wù

领悟 là gì?

领悟 [lǐng wù] có nghĩa là hiểu; nhận thức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领悟 trong tiếng Việt

  1. hiểu
  2. nhận thức

Cách đọc và ghi nhớ 领悟

领悟 được đọc là lǐng wù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiểu; nhận thức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan