Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
领先地位領先地位

lǐng xiān dì wèi

领先地位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 领先地位 trong tiếng Việt

vị trí dẫn đầu

Tra từ liên quan