Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另行

lìng xíng

另行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另行 trong tiếng Việt

(làm gì đó) riêng biệt; như một hành động riêng

Tra từ liên quan