Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凌汛

líng xùn

凌汛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凌汛 trong tiếng Việt

lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)

Tra từ liên quan