凌汛
凌汛 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 凌汛 trong tiếng Việt
lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)
lũ do nghẽn băng (xảy ra khi dòng sông phía hạ lưu đóng băng nhiều hơn thượng lưu)