灵醒靈醒 líng xǐng 灵醒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵醒 trong tiếng Việt (về giác quan, tâm trí, v.v.) tỉnh táo; nhạy bén; minh mẫn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan