Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵塔靈塔

líng tǎ

灵塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵塔 trong tiếng Việt

bảo tháp tưởng niệm

Tra từ liên quan