另外 lìng wài 另外 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 另外 trong tiếng Việt bổ sung; thêm vào; ngoài ra; tách biệt; khác; hơn nữa; hơn thế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan