Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零头零頭

líng tóu

零头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零头 trong tiếng Việt

lẻ; từ vụn; phần còn lại

Tra từ liên quan