Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
老骥嘶风
lǎo jì sī fēng

ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn

Thành ngữ
老旧
lǎo jiù

lỗi thời; lạc hậu

Cụm từ
老酒
lǎo jiǔ

rượu, đặc biệt là rượu Thiệu Hưng

Cụm từ
劳倦
láo juàn

kiệt sức; mệt mỏi

Cụm từ
老君
Lǎo jūn

Lão Tử (khoảng 500 TCN), triết gia Trung Quốc, người sáng lập Đạo giáo

Cụm từ
落炕
lào kàng

nằm liệt giường vì bệnh

Cụm từ
牢靠
láo kào

chắc chắn và vững chắc; khỏe mạnh; đáng tin cậy

Cụm từ
牢靠妥当
láo kào tuǒ dàng

đáng tin cậy; vững chắc và đáng tin

Cụm từ
唠嗑
lào kē

(tiếng địa phương) tán gẫu; tám chuyện

Cụm từ
老客
lǎo kè

người bán rong; khách hàng cũ hoặc thường xuyên

Cụm từ
老客儿
lǎo kè r

biến thể er hoá của 老客[lao3 ke4]

Cụm từ
落空
lào kōng

không đạt được gì; không có kết quả

Cụm từ
老抠
lǎo kōu

người keo kiệt; bủn xỉn

Cụm từ
劳苦
láo kǔ

lao động vất vả; công việc khó nhọc

Cụm từ
老框框
lǎo kuàng kuàng

quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động

Cụm từ
老辣
lǎo là

già dặn và tàn nhẫn; hiệu quả và vô tình

Cụm từ
老赖
lǎo lài

(khẩu ngữ) kẻ trốn nợ

Khẩu ngữ
老来俏
lǎo lái qiào

người già ăn mặc như thiếu niên; cừu già đội lốt cừu non; cưa sừng làm nghé

Cụm từ
老来少
lǎo lái shào

già nhưng trái tim còn trẻ

Cụm từ
姥姥
lǎo lao

(thân mật) bà ngoại; mẹ của mẹ

Cụm từ
牢牢
láo láo

một cách chắc chắn; một cách an toàn

Cụm từ
老老
lǎo lao

bà ngoại; giống như 姥姥

Cụm từ
劳劳叨叨
láo lao dāo dāo

biến thể của 嘮嘮叨叨|唠唠叨叨[lao2 lao5 dao1 dao1]

Cụm từ
唠唠叨叨
láo lao dāo dāo

lảm nhảm; lải nhải

Cụm từ
老腊肉
lǎo là ròu

(khẩu ngữ) người đàn ông trung niên có kinh nghiệm và thường có địa vị tốt

Khẩu ngữ
劳拉西泮
láo lā xī pàn

lorazepam

Cụm từ
劳累
láo lèi

mệt mỏi; kiệt sức; rã rời; lao động vất vả

Cụm từ
劳力
láo lì

lao động; công nhân khỏe mạnh; người lao động; lực lượng lao động

Cụm từ
老例
lǎo lì

phong tục; thực tiễn theo lệ

Cụm từ
酪梨
lào lí

quả bơ (Persea americana); cách đọc ở Đài Loan: [luo4 li2]

Cụm từ