Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两把刷子兩把刷子

liǎng bǎ shuā zi

两把刷子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两把刷子 trong tiếng Việt

khả năng; kỹ năng

Tra từ liên quan