炼钢厂煉鋼廠 liàn gāng chǎng 炼钢厂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炼钢厂 trong tiếng Việt nhà máy thép 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan