联动
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
联动
(các bộ phận của máy móc) chuyển động cùng nhau; hành động phối hợp; được liên kết; liên động
Giản thể联动
Phồn thể聯動
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng