Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联动聯動

lián dòng

联动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联动 trong tiếng Việt

(các bộ phận của máy móc) chuyển động cùng nhau; hành động phối hợp; được liên kết; liên động

Tra từ liên quan