Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两岸兩岸

liǎng àn

两岸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两岸 trong tiếng Việt

song phương; hai bờ; hai bên; hai bờ biển; Đài Loan và đại lục

Tra từ liên quan