两岸兩岸 liǎng àn 两岸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两岸 trong tiếng Việt song phương; hai bờ; hai bên; hai bờ biển; Đài Loan và đại lục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan