Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镰刀斧头鐮刀斧頭

lián dāo fǔ tóu

镰刀斧头 là gì?

镰刀斧头 [lián dāo fǔ tóu] có nghĩa là búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镰刀斧头 trong tiếng Việt

búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)

Cách đọc và ghi nhớ 镰刀斧头

镰刀斧头 được đọc là lián dāo fǔ tóu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan