椋 liáng 椋 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 椋 trong tiếng Việt dùng trong 椋鳥|椋鸟[liang2 niao3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan