Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联队聯隊

lián duì

联队 là gì?

联队 [lián duì] có nghĩa là liên đội (không quân); đội thể thao đại diện cho sự kết hợp của các thực thể (ví dụ: Hàn Quốc Thống nhất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联队 trong tiếng Việt

  1. liên đội (không quân)
  2. đội thể thao đại diện cho sự kết hợp của các thực thể (ví dụ: Hàn Quốc Thống nhất)

Cách đọc và ghi nhớ 联队

联队 được đọc là lián duì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên đội (không quân); đội thể thao đại diện cho sự kết hợp của các thực thể (ví dụ: Hàn Quốc Thống nhất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan