Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连动連動

lián dòng

连动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连动 trong tiếng Việt

liên kết; gắn liền (tiền tệ); truyền động (bánh răng); liên tục; cấu trúc động từ liên hoàn

Tra từ liên quan