Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liàng

量 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 量 trong tiếng Việt

sức chứa; số lượng; khối lượng; ước tính; viết tắt của 量詞|量词[liang4 ci2], lượng từ (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ

Tra từ liên quan