联俄聯俄 lián É 联俄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联俄 trong tiếng Việt liên minh với Nga (ví dụ: những người cộng sản Trung Quốc thời kỳ đầu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan