Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
介词
jiè cí

giới từ

Cụm từ
借词
jiè cí

từ vay; mượn cớ

Cụm từ
借此
jiè cǐ

lấy cái này làm cớ; qua đó

Cụm từ
借词推搪
jiè cí tuī táng

viện nhiều cớ

Cụm từ
结存
jié cún

số dư; tiền mặt có sẵn

Cụm từ
捷达
Jié dá

Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen)

Cụm từ
解答
jiě dá

giải quyết (một vấn đề); khắc phục (một khó khăn); đưa ra câu trả lời; giải pháp; phương án giải quyết; câu trả lời

Cụm từ
捷达航空货运
Jié dá Háng kōng Huò yùn

Jett8 Airlines Cargo (có trụ sở tại Singapore)

Cụm từ
皆大欢喜
jiē dà huān xǐ

mọi người đều vui mừng và hài lòng

Cụm từ
借代
jiè dài

hoán dụ

Cụm từ
借贷
jiè dài

vay hoặc cho vay tiền; khoản ghi nợ và có trên bảng cân đối kế toán

Cụm từ
接待
jiē dài

tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)

Cụm từ
接待室
jiē dài shì

phòng tiếp khách

Cụm từ
接待员
jiē dài yuán

nhân viên lễ tân

Cụm từ
借单
jiè dān

biên nhận vay; nợ bằng văn bản; giấy ghi nợ

Cụm từ
接单
jiē dān

nhận đơn hàng; (đối với tài xế taxi) nhận cuốc; (đối với người giao hàng) nhận đơn giao

Cụm từ
结单
jié dān

báo cáo tài khoản

Cụm từ
结党
jié dǎng

kết bè phái

Cụm từ
结党营私
jié dǎng yíng sī

(thành ngữ) kết bè phái vì mục đích tư lợi

Thành ngữ
借单儿
jiè dān r

biên nhận vay; nợ bằng văn bản; giấy ghi nợ

Cụm từ
介导
jiè dǎo

(sinh học) làm trung gian

Cụm từ
劫道
jié dào

bắt cóc; cướp bóc

Cụm từ
戒刀
jiè dāo

dao giới của hòa thượng (không dùng để giết)

Cụm từ
接到
jiē dào

nhận được (thư từ, v.v.)

Cụm từ
街道
jiē dào

đường phố; LT:條|条[tiao2]; khu phố; khu dân cư

Cụm từ
街道办事处
jiē dào bàn shì chù

văn phòng khu phố; cán bộ khu phố; một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên

Cụm từ
借刀杀人
jiè dāo shā rén

mượn dao giết người; nhờ người khác làm việc dơ bẩn của mình; tấn công bằng sức mạnh của người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
解大手
jiě dà shǒu

(khẩu ngữ) đại tiện

Khẩu ngữ
街灯
jiē dēng

đèn đường

Cụm từ
介蒂
jiè dì

biến thể của 芥蒂[jie4 di4]

Cụm từ