Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救生队救生隊

jiù shēng duì

救生队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救生队 trong tiếng Việt

đội cứu hộ; LT:支[zhi1]

Tra từ liên quan