Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九声六调九聲六調

jiǔ shēng liù diào

九声六调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九声六调 trong tiếng Việt

chín thanh và sáu điệu (hệ thống thanh điệu của tiếng Quảng Đông và các ngôn ngữ miền nam khác)

Tra từ liên quan