Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒色之徒

jiǔ sè zhī tú

酒色之徒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒色之徒 trong tiếng Việt

kẻ mê rượu và phụ nữ; người trác táng

Tra từ liên quan