救生艇甲板
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
救生艇甲板
boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)
Giản thể救生艇甲板
Phồn thể救生艇甲板
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng