Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救生艇甲板

jiù shēng tǐng jiǎ bǎn

救生艇甲板 là gì?

救生艇甲板 [jiù shēng tǐng jiǎ bǎn] có nghĩa là boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救生艇甲板 trong tiếng Việt

boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)

Cách đọc và ghi nhớ 救生艇甲板

救生艇甲板 được đọc là jiù shēng tǐng jiǎ bǎn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan