救市
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
救市
giải cứu thị trường (bởi ngân hàng trung ương)
Giản thể救市
Phồn thể救市
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng