九窍九竅 jiǔ qiào 九窍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 九窍 trong tiếng Việt chín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan