Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
九窍九竅

jiǔ qiào

九窍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 九窍 trong tiếng Việt

chín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)

Tra từ liên quan