Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
就是

jiù shì

就是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 就是 trong tiếng Việt

chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[ye3]) ngay cả; thậm chí nếu

Tra từ liên quan