Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揪痧

jiū shā

揪痧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揪痧 trong tiếng Việt

biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm

Tra từ liên quan