Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧日舊日

jiù rì

旧日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧日 trong tiếng Việt

thời xưa; ngày xưa

Tra từ liên quan