Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒铺酒鋪

jiǔ pù

酒铺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒铺 trong tiếng Việt

quán rượu; tiệm rượu

Tra từ liên quan