救生圈 jiù shēng quān 救生圈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 救生圈 trong tiếng Việt phao cứu sinh; (hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan