Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救生圈

jiù shēng quān

救生圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救生圈 trong tiếng Việt

phao cứu sinh; (hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ

Tra từ liên quan