Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧前舊前

jiù qián

旧前 là gì?

旧前 [jiù qián] có nghĩa là trong quá khứ; trước đây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧前 trong tiếng Việt

  1. trong quá khứ
  2. trước đây

Cách đọc và ghi nhớ 旧前

旧前 được đọc là jiù qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trong quá khứ; trước đây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan