旧前 là gì?
旧前 [jiù qián] có nghĩa là trong quá khứ; trước đây.
Nghĩa của từ 旧前 trong tiếng Việt
- trong quá khứ
- trước đây
Cách đọc và ghi nhớ 旧前
旧前 được đọc là jiù qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trong quá khứ; trước đây”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .