Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒色财气酒色財氣

jiǔ sè cái qì

酒色财气 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒色财气 trong tiếng Việt

rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo

Tra từ liên quan