酒色财气酒色財氣 jiǔ sè cái qì 酒色财气 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酒色财气 trong tiếng Việt rượu, sắc, tiền tài và khí tánh (thành ngữ); bốn thói xấu chủ đạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan