Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
久陪

jiǔ péi

久陪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 久陪 trong tiếng Việt

đồng hành lâu dài

Tra từ liên quan