Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
救生

jiù shēng

救生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 救生 trong tiếng Việt

cứu mạng; cứu sinh

Tra từ liên quan